Liên hệ
Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi nhận được thông tin
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sperry Marine NAVIPILOT 4000 |
| Thương hiệu | Sperry Marine |
| Loại thiết bị | Marine Autopilot / Self-Tuning Adaptive Heading Control System |
| Dòng sản phẩm | NAVIPILOT 4000 Series |
| Cấu hình | BASIC, TRACK, HSC, TRACK HSC |
| Chức năng điều khiển | Self-tuning adaptive heading control; steering modes AUTO, NAV, TRACK; điều khiển turn rate hoặc turn radius |
| Track Control | Có trên bản TRACK / TRACK HSC khi kết nối Sperry Marine IBS hoặc VisionMaster FT ECDIS |
| Giao tiếp vào/ra | Gyro heading 2 x RS-422; magnetic compass IEC 61162-1 hoặc sine/cosine; speed input 200 pulses/NM hoặc IEC 61162-1; CAN IEC 61162-3; VDR RS-422 9600 bps |
| Nguồn & môi trường | 24 VDC, dải 18–36 V; công suất tối đa 10W; hoạt động -15°C đến +55°C; IP32 khi lắp đặt |
| Kích thước & trọng lượng | Steering Control Unit: 151 x 392 x 425 mm, 3 kg; Control & Display Unit: mặt trước 288 x 144 mm, sâu 150 mm, 1.5 kg |
| Tiêu chuẩn / phê duyệt | MED 96/98/EC Wheelmark; BASIC theo ISO 11674; TRACK theo IEC 62065; HSC theo ISO 16329; thử nghiệm môi trường EN 60945 / IEC 945 + A1 |
Hồ Chí Minh: Số 137 Đường Hòa Hưng, P12, Quận 10 (Gần Vòng Xoay Dân Chủ) 0386.002.002 Xem Map
Hà Nội: 226 Đường Láng - Đống Đa (Gần Ngã Tư Sở) 0917.834.532 Xem Map
🚀 Giao hàng ngay trong 1 giờ tại HN & HCM
Sperry Marine NAVIPILOT 4000 là hệ thống marine autopilot được thiết kế để điều khiển tàu an toàn, chính xác và hiệu quả. Thiết bị sử dụng công nghệ mạng điều khiển lái tiên tiến, có khả năng tự điều chỉnh theo đặc tính tải trọng của tàu và điều kiện thời tiết/biển, từ đó giúp duy trì hướng đi ổn định với hoạt động bánh lái tối ưu hơn.
Hệ thống phù hợp cho tàu thương mại, tàu hàng, tàu khách, tàu offshore, tàu công trình, tàu cao tốc và các hệ thống buồng lái tích hợp cần autopilot có khả năng kết nối với gyrocompass, la bàn từ, ECDIS, hệ thống lái, thruster, rudder propeller, waterjet và VDR.
Điểm nổi bật của NAVIPILOT 4000 là chức năng self-tuning adaptive heading control. Hệ thống liên tục giám sát hiệu năng lái và tự động điều chỉnh các tham số điều khiển như rudder gain và counter rudder khi đặc tính tàu thay đổi do tải trọng, trim hoặc điều kiện biển.
Nhờ khả năng thích nghi này, autopilot giúp giảm hoạt động bánh lái không cần thiết, duy trì hướng đi ổn định hơn và hỗ trợ tối ưu tiêu thụ nhiên liệu. Với tàu chạy đường dài, việc giảm chuyển động bánh lái lặp lại có thể góp phần giảm lực cản, giảm hao mòn hệ thống lái và giảm chi phí vận hành.
NAVIPILOT 4000 TRACK và NAVIPILOT 4000 TRACK HSC hỗ trợ chức năng Track Control khi kết nối với hệ thống Sperry Marine Integrated Bridge System hoặc VisionMaster FT ECDIS. Trong cấu hình này, ECDIS có thể gửi lệnh điều khiển hướng theo tuyến hành trình đã lập sẵn, giúp autopilot điều khiển tàu theo track được chọn.
Track Control đặc biệt hữu ích với tàu hoạt động trên tuyến cố định, tàu thương mại đường dài hoặc hệ thống buồng lái tích hợp cần tự động hóa điều hướng ở mức cao hơn. Khi triển khai thực tế, cần cấu hình và thử nghiệm đầy đủ trên biển để bảo đảm autopilot, ECDIS và hệ thống lái phối hợp chính xác.
Dòng NAVIPILOT 4000 Series gồm nhiều cấu hình khác nhau:
| Cấu hình | Ứng dụng |
|---|---|
| NAVIPILOT 4000 BASIC | Chức năng autopilot tiêu chuẩn theo ISO 11674 |
| NAVIPILOT 4000 TRACK | Bổ sung Track Control theo IEC 62065 |
| NAVIPILOT 4000 HSC | Dành cho High-Speed Craft theo ISO 16329 |
| NAVIPILOT 4000 TRACK HSC | Kết hợp Track Control và yêu cầu HSC |
Các phiên bản HSC bổ sung tính năng dành cho tàu cao tốc như jet dead band compensation và cấu hình hysteresis để tạo vùng chết bổ sung, phù hợp với hệ thống waterjet hoặc điều khiển lái tốc độ cao.
NAVIPILOT 4000 hỗ trợ điều khiển thay đổi hướng bằng turn rate hoặc turn radius, giúp người vận hành chọn cách quay trở phù hợp với tình huống. Hệ thống cũng có tùy chọn thiết lập rudder limit, dùng như một lựa chọn thay thế cho rate/radius trong một số chế độ vận hành.
Các chức năng này giúp tàu điều động mượt hơn, kiểm soát góc bẻ lái tốt hơn và hỗ trợ an toàn khi hành trình trong khu vực đông tàu, vùng nước hẹp hoặc khi cần chuyển hướng theo lệnh từ ECDIS.
Sperry Marine phát triển hệ thống lái sử dụng Control Area Network – CAN, cho phép kết nối nhiều bộ điều khiển lái, Control and Display Unit và các thiết bị liên quan trong cùng một mạng điều khiển. Cấu trúc mạng giúp lắp đặt đơn giản hơn, rút ngắn thời gian đi dây và thuận tiện khi mở rộng hệ thống sau này.
Trong brochure kỹ thuật, NAVIPILOT 4000 sử dụng giao tiếp CAN theo IEC 61162-3 để kết nối remote control/display units và kết nối với hệ thống lái tay NAVIGUIDE 4000.
Chức năng Override cho phép người vận hành nhanh chóng giành lại quyền điều khiển lái khi cần tránh va, xử lý tình huống khẩn cấp hoặc khi autopilot có dấu hiệu vận hành bất thường. Khi Override được kích hoạt, quyền điều khiển được chuyển sang bộ điều khiển Non-Follow-Up – NFU, cho phép lái thủ công cho đến khi người vận hành kết thúc chế độ Override.
Đây là chức năng quan trọng trong hệ thống autopilot hàng hải, giúp bảo đảm thuyền viên có thể can thiệp ngay lập tức trong các tình huống cần điều động nhanh.
Control and Display Unit – CDU của NAVIPILOT 4000 có màn hình LCD đồ họa, đèn nền, bàn phím foil kín và bố cục phím cứng rõ ràng. Màn hình hiển thị các thông tin như heading hiện tại, set heading, trạng thái override, nguồn heading, chế độ lái AUTO/NAV/TRACK, rudder limit, rate-of-turn, radius, weather, tốc độ, rudder order, actual rudder angle, cross track error, off course alarm và heading difference alarm.
Thiết kế này giúp người vận hành dễ theo dõi trạng thái autopilot trong cả chế độ ngày và đêm, đồng thời thao tác nhanh qua hard key và soft key thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào menu phức tạp.
Một hệ thống NAVIPILOT 4000 có thể bao gồm:
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Control and Display Unit | Giao diện vận hành, hiển thị heading, set heading, mode, alarm và thông số lái |
| Steering Control Unit | Xử lý điều khiển lái, nhận tín hiệu cảm biến và xuất lệnh đến hệ thống lái |
| Gyrocompass Interface | Nhận heading từ gyrocompass qua RS-422 |
| Magnetic Compass Interface | Nhận heading từ la bàn từ qua IEC 61162-1 hoặc sine/cosine |
| NAV/TRACK Interface | Kết nối ECDIS hoặc thiết bị navigation/track steering |
| CAN / NAVINET 4000 | Kết nối các bộ điều khiển và thiết bị lái trong mạng |
| VDR Output | Xuất dữ liệu trạng thái/lái đến Voyage Data Recorder |
| Thruster / Waterjet Output | Đầu ra analog cho thruster, rudder propeller hoặc waterjet |
| Alarm Contacts | Cảnh báo off-course, override, system alarm, power failure và trạng thái liên quan |
Khi đăng bán, nên ghi rõ bộ hàng gồm Control Display Unit, Steering Control Unit, cáp, tài liệu, phụ kiện lắp đặt hay chỉ một phần của hệ thống, vì NAVIPILOT 4000 thường được cấu hình theo từng tàu.
Sperry Marine NAVIPILOT 4000 phù hợp cho:
NAVIPILOT 4000 là lựa chọn phù hợp cho các tàu cần một hệ thống autopilot chính xác, an toàn và dễ tích hợp. Khả năng self-tuning adaptive control giúp hệ thống tự tối ưu theo điều kiện tàu và biển, trong khi Track Control, CAN/NAVINET, giao tiếp ECDIS, VDR, gyrocompass và magnetic compass giúp thiết bị phù hợp với nhiều cấu hình buồng lái hiện đại.
Đối với chủ tàu và công ty quản lý tàu, NAVIPILOT 4000 mang lại lợi ích ở khả năng lái ổn định, giảm thao tác bánh lái không cần thiết, hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao an toàn vận hành trong hành trình dài.
Trước khi đặt mua hoặc thay thế Sperry Marine NAVIPILOT 4000, nên kiểm tra rõ:
NAVIPILOT 4000 là hệ thống lái tự động hàng hải, sử dụng self-tuning adaptive heading control để điều khiển tàu an toàn, chính xác và hiệu quả hơn trong nhiều điều kiện tải trọng và thời tiết.
Có. Phiên bản NAVIPILOT 4000 TRACK và TRACK HSC hỗ trợ Track Control khi kết nối với Sperry Marine Integrated Bridge System hoặc VisionMaster FT ECDIS.
Có. Dòng này có cấu hình NAVIPILOT 4000 HSC và NAVIPILOT 4000 TRACK HSC, đáp ứng yêu cầu cho High-Speed Craft theo ISO 16329.
Thiết bị có thể nhận heading từ gyrocompass qua 2 x RS-422 và nhận heading từ la bàn từ qua IEC 61162-1 hoặc giao diện sine/cosine.
Có. Hệ thống có đầu ra VDR RS-422 9600 bps để truyền dữ liệu trạng thái và cảnh báo đến Voyage Data Recorder.
Theo brochure, hệ thống dùng nguồn 24 VDC, dải 18–36 V, công suất tiêu thụ tối đa khoảng 10 W.

Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn trong 5 phút