Hạng mục Thông tin
Tên sản phẩm NAVIKNOT Multisensor Speed Log
Thương hiệu Sperry Marine
Loại thiết bị Speed and Distance Measuring Equipment / SDME
Dòng / model liên quan 350E/350EE, 450D/450DD, 550DD, 600S, 600SD/600SDD/600SDT, 600SE
Nguyên lý đo 350E: electromagnetic water speed; 450D: Doppler water speed; 600S: satellite/GNSS ground speed; 600SD/600SE kết hợp satellite với Doppler hoặc EM
Độ chính xác tốc độ ±1% hoặc 0.1 kn, lấy giá trị nào lớn hơn
Hiển thị & dữ liệu Control and Display Unit với màn hình TFT màu; hiển thị speed, distance, longitudinal/transverse speed tùy model
Giao tiếp & đầu ra 6 x NMEA IEC 61162-1; 5 x pulse output 10/100/200/400/20.000 pulses/NM; analog 0–10V và 4–20mA
Cảnh báo / mở rộng Log failure, power failure, speed limit relay, BNWAS watch alarm trigger, bidirectional alert interface IEC 62923-1; remote CDU/repeater tùy chọn
Tiêu chuẩn / phê duyệt MED 2014/90/EU, DNV MEDB000038V; thử nghiệm IEC 60945, IEC 61162-1/-2, IEC 62288, IEC 62923-1/-2, IEC 61023

 

Sản phẩm hiện có sẵn tại

Hồ Chí Minh: Số 137 Đường Hòa Hưng, P12, Quận 10 (Gần Vòng Xoay Dân Chủ) 0386.002.002 Xem Map

Hà Nội: 226 Đường Láng - Đống Đa (Gần Ngã Tư Sở) 0917.834.532 Xem Map

🚀 Giao hàng ngay trong 1 giờ tại HN & HCM

Naviknot Multisensor Speed Log – Hệ Thống Đo Tốc Độ Tàu Sperry Marine

Còn hàng
Được dùng thử test trước khi thanh toán
1 đổi 1 ngay lập tức – Giao hàng tận tay – Bảo hành 12 tháng

Đã bán: 7

Naviknot Multisensor Speed Log Series là dòng máy đo tốc độ và quãng đường tàu biển SDME của Sperry Marine, gồm các cấu hình NAVIKNOT 350E, NAVIKNOT 450D, NAVIKNOT 600S.

Hạng mục Thông tin
Tên sản phẩm NAVIKNOT Multisensor Speed Log
Thương hiệu Sperry Marine
Loại thiết bị Speed and Distance Measuring Equipment / SDME
Dòng / model liên quan 350E/350EE, 450D/450DD, 550DD, 600S, 600SD/600SDD/600SDT, 600SE
Nguyên lý đo 350E: electromagnetic water speed; 450D: Doppler water speed; 600S: satellite/GNSS ground speed; 600SD/600SE kết hợp satellite với Doppler hoặc EM
Độ chính xác tốc độ ±1% hoặc 0.1 kn, lấy giá trị nào lớn hơn
Hiển thị & dữ liệu Control and Display Unit với màn hình TFT màu; hiển thị speed, distance, longitudinal/transverse speed tùy model
Giao tiếp & đầu ra 6 x NMEA IEC 61162-1; 5 x pulse output 10/100/200/400/20.000 pulses/NM; analog 0–10V và 4–20mA
Cảnh báo / mở rộng Log failure, power failure, speed limit relay, BNWAS watch alarm trigger, bidirectional alert interface IEC 62923-1; remote CDU/repeater tùy chọn
Tiêu chuẩn / phê duyệt MED 2014/90/EU, DNV MEDB000038V; thử nghiệm IEC 60945, IEC 61162-1/-2, IEC 62288, IEC 62923-1/-2, IEC 61023

 

Sản phẩm hiện có sẵn tại

Hồ Chí Minh: Số 137 Đường Hòa Hưng, P12, Quận 10 (Gần Vòng Xoay Dân Chủ) 0386.002.002 Xem Map

Hà Nội: 226 Đường Láng - Đống Đa (Gần Ngã Tư Sở) 0917.834.532 Xem Map

🚀 Giao hàng ngay trong 1 giờ tại HN & HCM

Hãy để lại số điện thoại, để được gọi và tư vấn miễn phí!

      Chứng nhận & uy tín sản phẩm

      Được kiểm chứng & cấp phép bởi các tổ chức uy tín trong và ngoài nước

      Chứng nhận Bộ TT&TT

      Chứng nhận Bộ TT&TT

      Máy Phiên Dịch Vtalk được Bộ TT&TT Việt Nam cấp GCN hợp quy!

      Chứng nhận Đại Lý Sahaha

      Chứng nhận Đại Lý Sahaha

      Dien thoai ve tinh . Net - Đại lý Độc Quyền của Thương hiệu Sahaha tại Việt Nam

      Chứng nhận CE quốc tế

      Chứng nhận CE quốc tế

      Dien thoai ve tinh . Net đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

      Chứng nhận FC quốc tế

      Chứng nhận FC quốc tế

      Dien thoai ve tinh . Net đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

      Chứng nhận Bộ TT&TT

      Chứng nhận Bộ TT&TT

      Máy Phiên Dịch Vtalk được Bộ TT&TT Việt Nam cấp GCN hợp quy!

      Chứng nhận Đại Lý Sahaha

      Chứng nhận Đại Lý Sahaha

      Dien thoai ve tinh . Net - Đại lý Độc Quyền của Thương hiệu Sahaha tại Việt Nam

      Chứng nhận CE quốc tế

      Chứng nhận CE quốc tế

      Dien thoai ve tinh . Net đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

      Chứng nhận FC quốc tế

      Chứng nhận FC quốc tế

      Dien thoai ve tinh . Net đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

      0 Bình luận
      Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

      Naviknot Multisensor Speed Log Series là dòng speed log hàng hải của Sperry Marine, được thiết kế để đo và hiển thị tốc độ tàu trong nhiều cấu hình khác nhau. Dòng sản phẩm này sử dụng các công nghệ cảm biến như electromagnetic sensor, Doppler transducersatellite/GNSS sensor để đáp ứng nhu cầu đo Speed Through Water – STW hoặc Speed Over Ground – SOG trên nhiều loại tàu.

      Dòng NAVIKNOT được phát triển cho nhiều loại tàu như tàu khách, tàu container, tàu chở dầu, superyacht, tàu thương mại, tàu đóng mới và các dự án retrofit. Thiết kế linh hoạt giúp người dùng chọn đúng công nghệ đo theo nhu cầu: đo tốc độ qua nước bằng cảm biến điện từ/Doppler hoặc đo tốc độ so với đáy bằng công nghệ vệ tinh GNSS.

      Ba cấu hình chính: NAVIKNOT 350E, 450D và 600S

      Model Công nghệ đo Dữ liệu đo chính
      NAVIKNOT 350E Electromagnetic sensor Single-axis water speed / tốc độ qua nước một trục
      NAVIKNOT 450D Doppler transducer Single-axis water speed / tốc độ qua nước một trục
      NAVIKNOT 600S Satellite / GNSS sensor Dual-axis ground speed / tốc độ so với đáy hai trục

      Theo chứng nhận DNV/MED, 350E/350EE là hệ thống speed log điện từ đo tốc độ qua nước một trục, 450D/450DD là hệ thống speed log Doppler đo tốc độ qua nước một trục, còn 600S là hệ thống speed log vệ tinh đo tốc độ so với đáy hai trục.

      NAVIKNOT 350E – Speed log điện từ đo tốc độ qua nước

      NAVIKNOT 350E sử dụng cảm biến điện từ để đo tốc độ tàu qua nước. Nguyên lý đo dựa trên từ trường được tạo bởi cuộn dây trong cảm biến; khi tàu chuyển động qua nước, chuyển động này tạo ra điện trường tương ứng, sau đó cảm biến thu tín hiệu và chuyển đổi thành dữ liệu tốc độ.

      Cấu hình 350E phù hợp cho tàu cần dữ liệu STW – Speed Through Water một trục, phục vụ điều hướng, tính toán hành trình, tích hợp với autopilot, VDR, hệ thống hiển thị tốc độ hoặc các thiết bị cần dữ liệu tốc độ qua nước.

      NAVIKNOT 450D – Speed log Doppler đo tốc độ qua nước

      NAVIKNOT 450D sử dụng đầu dò Doppler để đo tốc độ tàu qua nước. Công nghệ Doppler hoạt động dựa trên sự thay đổi tần số của xung âm phản hồi; hệ thống phát các xung âm tần số cao theo hướng mũi/lái, thu tín hiệu phản hồi từ vùng nước không bị nhiễu sát vỏ tàu và xử lý thành vector tốc độ tiến/lùi của tàu.

      Cấu hình 450D phù hợp cho các tàu cần speed log qua nước ổn định, độ chính xác cao và khả năng tích hợp với hệ thống điều hướng hàng hải chuyên nghiệp.

      NAVIKNOT 600S – Speed log vệ tinh GNSS đo tốc độ so với đáy hai trục

      NAVIKNOT 600S sử dụng công nghệ vệ tinh GNSS/GPS để xác định tốc độ tàu so với đáy. Theo brochure Sperry Marine, dòng NAVIKNOT 600 Series dùng công nghệ vệ tinh GNSS để đạt độ chính xác và hiệu năng cao; riêng 600S không cần đầu dò xuyên thân tàu, giúp việc lắp đặt và bảo trì đơn giản hơn.

      NAVIKNOT 600S cung cấp dữ liệu dual-axis ground speed, tức tốc độ theo trục dọc và trục ngang so với đáy. Dữ liệu này rất hữu ích trong thao tác cập/rời cảng, điều động tàu, docking, vận hành ở luồng hẹp hoặc khi cần theo dõi chuyển động ngang của tàu.

      Độ chính xác tốc độ ±1% hoặc 0.1 knot

      Dòng NAVIKNOT Multisensor Speed Log có độ chính xác tốc độ được công bố là ±1% hoặc 0.1 knot, lấy giá trị nào lớn hơn. Độ chính xác này hỗ trợ các quyết định điều hướng quan trọng, đặc biệt trong thao tác berthing, docking, chạy luồng hẹp hoặc khi cần kiểm soát tốc độ tàu chính xác.

      Đối với tàu lớn như tanker, container ship hoặc cruise ship, dữ liệu tốc độ chính xác giúp giảm rủi ro khi điều động, hỗ trợ hệ thống lái tự động, VDR và các hệ thống cầu tàu tích hợp.

      Màn hình TFT màu lớn, dễ theo dõi ngày và đêm

      Dòng NAVIKNOT sử dụng Control and Display Unit – CDU với màn hình TFT màu lớn, hỗ trợ chế độ ngày/đêm và có thể lắp dạng console hoặc bracket. Hệ thống cũng có tùy chọn remote control and display unit với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp cho các vị trí hiển thị tốc độ phụ trên tàu.

      Màn hình hiển thị rõ các dữ liệu như tốc độ, quãng đường, hướng chuyển động, trạng thái hệ thống, alarm và các thông số liên quan, giúp sĩ quan hàng hải dễ theo dõi trong quá trình vận hành.

      Hỗ trợ docking, double-end ferry mode và miles counter

      NAVIKNOT hỗ trợ nhiều chức năng vận hành thực tế như docking mode, double-end ferry mode, miles counter, lựa chọn giảm chấn riêng cho hiển thị và đầu ra, cùng chức năng takeover remote-to-master. Những tính năng này giúp hệ thống phù hợp với nhiều loại tàu, từ tàu lớn chạy biển đến phà hai đầu, tàu hoạt động cảng, tàu dịch vụ và tàu cần điều động chính xác.

      Chức năng separate damping cho phép đặt độ trễ/giảm chấn khác nhau cho màn hình và tín hiệu đầu ra, giúp dữ liệu vừa dễ đọc trên màn hình, vừa phù hợp với yêu cầu của các thiết bị nhận dữ liệu như autopilot, VDR hoặc hệ thống giám sát.

      Giao tiếp dữ liệu và đầu ra tốc độ đa dạng

      Theo chứng nhận DNV, các hệ thống NAVIKNOT có 6 đầu ra NMEA theo IEC 61162-1, các đầu ra xung 10, 100, 200, 400 hoặc 20.000 pulses/nm, đầu ra tốc độ analog 0–10V và 4–20mA, cảnh báo mất nguồn/mất log, relay giới hạn tốc độ cho hệ thống lái và giao diện cảnh báo hai chiều theo IEC 62923-1.

      Khả năng giao tiếp phong phú giúp NAVIKNOT dễ tích hợp với radar, ECDIS, autopilot, VDR, hệ thống giám sát buồng lái, repeater tốc độ, alarm management system và các thiết bị hàng hải khác.

      Chứng nhận MED và tiêu chuẩn hàng hải

      Chứng nhận DNV/MED liệt kê các model NAVIKNOT gồm 350E, 350EE, 450D, 450DD, 550DD, 600S, 600SD, 600SDD, 600SDT và 600SE là thiết bị đo tốc độ và quãng đường SDME, tuân thủ các yêu cầu theo Marine Equipment Directive và các tiêu chuẩn IMO/IEC liên quan. Chứng nhận này cũng nêu các thử nghiệm như IEC 60945, IEC 61162-1, IEC 61162-2, IEC 62288, IEC 62923-1/-2 và IEC 61023.

      Tính năng nổi bật của Naviknot Multisensor Speed Log

      • Dòng Speed and Distance Measuring Equipment – SDME cho tàu biển.
      • Các model chính: NAVIKNOT 350E, 450D, 600S.
      • 350E dùng cảm biến điện từ, đo tốc độ qua nước một trục.
      • 450D dùng đầu dò Doppler, đo tốc độ qua nước một trục.
      • 600S dùng vệ tinh/GNSS, đo tốc độ so với đáy hai trục.
      • Độ chính xác tốc độ ±1% hoặc 0.1 knot, lấy giá trị nào lớn hơn.
      • Màn hình TFT màu lớn, hỗ trợ chế độ ngày/đêm.
      • Hiển thị tốc độ dọc và tốc độ ngang tùy model.
      • Hỗ trợ docking maneuvers.
      • double-end ferry mode.
      • miles counter tổng/ngày.
      • Giảm chấn riêng cho hiển thị và đầu ra.
      • Hỗ trợ remote control/display units nhiều kích thước.
      • Chức năng takeover Remote-to-Master.
      • Giao tiếp IEC 61162 / NMEA và nhiều đầu ra xung, analog.
      • Type-approved theo MED/DNV cho các model trong dòng NAVIKNOT.

      So sánh nhanh NAVIKNOT 350E / 450D / 600S

      Model Phù hợp khi cần Ưu điểm chính
      NAVIKNOT 350E Đo tốc độ qua nước bằng cảm biến điện từ Cấu hình STW một trục, phù hợp nhiều hệ thống retrofit
      NAVIKNOT 450D Đo tốc độ qua nước bằng Doppler Dữ liệu STW một trục ổn định, sử dụng hiệu ứng Doppler
      NAVIKNOT 600S Đo tốc độ so với đáy bằng GNSS Dual-axis SOG, hỗ trợ docking, không cần đầu dò xuyên thân tàu

      Cấu hình hệ thống và phụ kiện liên quan

      Một hệ thống NAVIKNOT Speed Log có thể bao gồm:

      Thành phần Chức năng
      Control and Display Unit / CDU Hiển thị tốc độ, quãng đường, alarm và cấu hình hệ thống
      CDU in Housing with Brackets Phiên bản CDU lắp trong housing có bracket
      Electronics Unit Xử lý tín hiệu cảm biến và xuất dữ liệu
      Preamplifier D/E Khuếch đại và xử lý tín hiệu cảm biến
      EM Sensor Cảm biến điện từ cho NAVIKNOT 350E/600SE
      Doppler Transducer Đầu dò Doppler cho NAVIKNOT 450D/600SD
      Satellite Antenna Unit Cảm biến GNSS cho NAVIKNOT 600S/600SE/600SD
      Universal Digital Repeater Bộ lặp hiển thị tốc độ tùy chọn
      Analogue Speed Indicator Đồng hồ tốc độ analog tùy chọn
      Serial I/O Module Module mở rộng giao tiếp serial
      Analogue Extension Module Module mở rộng analog

      Ứng dụng của Naviknot Multisensor Speed Log

      NAVIKNOT Multisensor Speed Log phù hợp cho:

      • Tàu thương mại.
      • Tàu container.
      • Tàu chở dầu.
      • Tàu khách, cruise ship.
      • Superyacht và megayacht.
      • Tàu dịch vụ offshore.
      • Tàu phà hai đầu.
      • Tàu cần dữ liệu docking chính xác.
      • Hệ thống buồng lái tích hợp.
      • Tàu cần dữ liệu SOG hoặc STW cho radar, ECDIS, autopilot, VDR và repeater.
      • Dự án đóng mới, retrofit hoặc nâng cấp từ speed log đời cũ.

      Vì sao nên chọn Naviknot Multisensor Speed Log?

      Naviknot Multisensor Speed Log là lựa chọn phù hợp khi cần hệ thống đo tốc độ tàu linh hoạt, có nhiều công nghệ cảm biến và dễ tích hợp. Người dùng có thể chọn 350E cho đo tốc độ qua nước bằng điện từ, 450D cho đo tốc độ qua nước bằng Doppler hoặc 600S cho đo tốc độ so với đáy bằng GNSS hai trục. Dòng sản phẩm có độ chính xác cao, màn hình TFT màu, nhiều giao tiếp dữ liệu và hỗ trợ các chức năng vận hành như docking, double-end ferry mode, miles counter và remote display.

      Đối với chủ tàu, công ty quản lý tàu và đơn vị service hàng hải, NAVIKNOT là giải pháp phù hợp cho cả lắp mới và nâng cấp hệ thống speed log, đặc biệt khi cần kết nối với nhiều thiết bị hàng hải và đáp ứng tiêu chuẩn SDME.

      Lưu ý khi đặt mua Naviknot Multisensor Speed Log

      Trước khi đặt mua hoặc thay thế NAVIKNOT Multisensor Speed Log, nên kiểm tra rõ:

      • Cần model 350E, 450D hay 600S.
      • Tàu cần đo STW – Speed Through Water hay SOG – Speed Over Ground.
      • Hệ thống cần đo một trục hay hai trục.
      • Có cần docking mode hoặc double-end ferry mode không.
      • Bộ hàng có bao gồm CDU, Electronics Unit, cảm biến, preamplifier, anten GNSS hoặc transducer không.
      • Có cần Universal Digital Repeater, analogue speed indicator hoặc remote display không.
      • Thiết bị nhận dữ liệu cần IEC 61162-1, IEC 61162-2, pulse output, analog 0–10V hay 4–20mA.
      • Vị trí lắp cảm biến có phù hợp không, đặc biệt với EM sensor/Doppler transducer xuyên thân tàu.
      • Với 600S, cần kiểm tra điều kiện anten GNSS và vị trí lắp anten.
      • Thiết bị là hàng mới, hàng tồn kho, hàng đã qua sử dụng hay refurbished.
      • Sau khi lắp cần kiểm tra calibration, alarm, output, repeater và dữ liệu cấp cho VDR/ECDIS/autopilot.

      FAQ – Câu hỏi thường gặp

      Naviknot Multisensor Speed Log là thiết bị gì?

      Naviknot Multisensor Speed Log là dòng thiết bị đo tốc độ và quãng đường tàu biển SDME của Sperry Marine, dùng để đo SOG hoặc STW bằng cảm biến điện từ, Doppler hoặc vệ tinh/GNSS tùy model.

      NAVIKNOT 350E dùng công nghệ gì?

      NAVIKNOT 350E là hệ thống speed log điện từ, đo single-axis water speed, tức tốc độ qua nước một trục.

      NAVIKNOT 450D khác gì 350E?

      NAVIKNOT 450D dùng đầu dò Doppler để đo tốc độ qua nước một trục, trong khi NAVIKNOT 350E dùng cảm biến electromagnetic.

      NAVIKNOT 600S đo loại tốc độ nào?

      NAVIKNOT 600S là hệ thống speed log vệ tinh/GNSS, đo dual-axis ground speed, tức tốc độ so với đáy theo hai trục.

      Dòng NAVIKNOT có độ chính xác bao nhiêu?

      Độ chính xác tốc độ của dòng NAVIKNOT được công bố là ±1% hoặc 0.1 knot, lấy giá trị nào lớn hơn.

      NAVIKNOT có xuất dữ liệu NMEA không?

      Có. Theo chứng nhận DNV, hệ thống có 6 đầu ra NMEA theo IEC 61162-1, ngoài ra còn có đầu ra xung, analog và các giao diện alarm.

      ×
      Trung (CSKH) | 0386 002 002
      Trung - Tư vấn