Liên hệ
Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi nhận được thông tin
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Furuno VR3000 VDR |
| Tên chuẩn | FURUNO VR-3000 Voyage Data Recorder |
| Dòng liên quan | VR-3000 VDR / VR-3000S S-VDR |
| Loại thiết bị | Voyage Data Recorder / Simplified Voyage Data Recorder |
| Mục đích | Ghi dữ liệu hành trình, hỗ trợ điều tra tai nạn hàng hải |
| Tiêu chuẩn VR-3000 | IMO A.861(20), IEC 61996-1 Ed.1, IEC 60945, IEC 61162 |
| Tiêu chuẩn VR-3000S | IMO MSC.163(78), IEC 61996-1, IEC 61996-2 Ed.2, IEC 60945, IEC 61162 |
| Thành phần chính | DCU, DRU, Remote Alarm Panel, microphones |
| Data Collecting Unit | VR-3010 |
| Data Recording Unit | VR-5020 fixed type capsule, cáp 30 m và cradle |
| Remote Alarm Panel | VR-3016 |
| Junction Box | IF-8530 |
| Radar Interface Board | RI-3010 |
| Microphone | VR-5011 hoặc VR-3012W water-resistant microphone |
| Số microphone | Tối đa 6 bộ |
| Recording period | Tối thiểu 12 giờ |
| Backup khi mất nguồn | Ghi bridge audio thêm 2 giờ |
| DRU memory | 6GB hoặc 9GB flash memory cho dữ liệu IMO mandatory 12 giờ |
| Data retention | Hơn 10 năm khi không có nguồn ngoài theo brochure |
| Backup HDD | Removable HDD trong DCU, tùy cấu hình 40GB |
| FireWire IEEE1394 | 1 kênh |
| Serial IEC 61162-2 | VR-3000: 4 kênh; VR-3000S: 2 kênh + tùy chọn |
| Serial IEC 61162-1 | VR-3000: 12 kênh; VR-3000S: 6 kênh + tùy chọn |
| Bridge communication audio | 6 kênh |
| VHF audio | 2 kênh |
| Radar RGBHV | VR-3000: 1 kênh, tối đa 4 tùy chọn; VR-3000S: tối đa 4 tùy chọn |
| Analog input | 16 kênh, tối đa 48 tùy chọn |
| Contact/Digital input | 64 kênh, tối đa 192 tùy chọn |
| Ethernet output | 2 kênh |
| Remote Alarm System | VDR system fail, local ACK, remote ACK |
| Nguồn cấp | 100–230 VAC, 50–60 Hz |
| Replay software | LivePlayer Pro / Live Player V4 |
| Dữ liệu ghi | Date/time, position, speed, heading, bridge audio, VHF audio, radar, depth, alarms, engine/steering/status data tùy kết nối |
| DCU trọng lượng | Khoảng 37 kg theo brochure |
| RAP trọng lượng | Khoảng 1.0 kg |
| Microphone trọng lượng | Khoảng 0.3 kg |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo cấu hình VR-3000 hoặc VR-3000S, dung lượng DRU 6GB/9GB, removable HDD, số lượng radar interface, số kênh analog/digital/serial, microphone và phụ kiện đi kèm. Khi đăng bán, nên ghi rõ tình trạng thiết bị, serial number, chứng chỉ kiểm tra capsule, tình trạng HDD và phần mềm LivePlayer.
Hồ Chí Minh: Số 137 Đường Hòa Hưng, P12, Quận 10 (Gần Vòng Xoay Dân Chủ) 0386.002.002 Xem Map
Hà Nội: 226 Đường Láng - Đống Đa (Gần Ngã Tư Sở) 0917.834.532 Xem Map
🚀 Giao hàng ngay trong 1 giờ tại HN & HCM
Furuno VR3000 VDR, tên chuẩn thường gặp là FURUNO VR-3000 Voyage Data Recorder, là hệ thống ghi dữ liệu hành trình dùng để lưu trữ các thông tin quan trọng trên tàu biển. Mục đích của VDR là hỗ trợ cơ quan điều tra xác định nguyên nhân tai nạn hàng hải, đồng thời cung cấp dữ liệu phục vụ huấn luyện, đánh giá vận hành và phòng ngừa sự cố trong tương lai. Theo brochure Furuno, VR-3000/VR-3000S ghi các dữ liệu quan trọng để phục vụ điều tra nguyên nhân tai nạn và phòng tránh sự cố hàng hải.
Hệ thống VR-3000 gồm các thành phần chính: Data Collecting Unit – DCU, Data Recording Unit – DRU, Remote Alarm Panel – RAP và tối đa 6 microphone. DCU thu thập dữ liệu hành trình, xử lý dữ liệu và sự kiện theo thứ tự thời gian; dữ liệu cũ sẽ được ghi đè bằng dữ liệu mới theo cơ chế ghi vòng. Dữ liệu được lưu trong DRU tối thiểu 12 giờ. Khi mất nguồn, pin dự phòng cho phép hệ thống tiếp tục ghi âm thanh buồng lái thêm 2 giờ.
Data Recording Unit VR-5020 được đặt trong capsule bảo vệ nhằm tăng khả năng sống sót và phục hồi dữ liệu sau tai nạn. Capsule có acoustic pinger tích hợp, hỗ trợ lực lượng tìm kiếm xác định vị trí thiết bị dưới nước. Đây là thành phần quan trọng nhất của hệ thống VDR, giúp bảo vệ dữ liệu trong các tình huống nghiêm trọng như chìm tàu, cháy nổ hoặc va chạm.
Về tiêu chuẩn, Furuno VR-3000 VDR tuân thủ IMO A.861(20), IEC 61996-1 Ed.1, IEC 60945 và IEC 61162. Phiên bản VR-3000S S-VDR tuân thủ IMO MSC.163(78), IEC 61996-1, IEC 61996-2 Ed.2, IEC 60945 và IEC 61162.
Furuno VR3000 phù hợp cho các tàu khách và tàu hàng đóng mới từ 3.000 GT trở lên. Theo thông tin carriage requirement trong tài liệu Furuno, VDR áp dụng cho tất cả tàu khách và tàu hàng đóng mới từ 3.000 GT trở lên; S-VDR áp dụng theo lộ trình cho tàu hàng hiện hữu từ 20.000 GT trở lên và sau đó là nhóm từ 3.000 GT trở lên.
Hệ thống có khả năng ghi nhiều nhóm dữ liệu như ngày giờ, vị trí tàu, tốc độ, hướng tàu, âm thanh buồng lái, âm thanh liên lạc VHF, hình ảnh radar, độ sâu, báo động chính, trạng thái máy, rudder order/response, engine order/response, hull openings status, watertight/fire door status, acceleration/hull stress nếu có, wind speed/direction nếu có và AIS nếu có nguồn dữ liệu phù hợp. Các dữ liệu này được ghi qua nhiều dạng giao tiếp như IEC 61162, audio, RGBHV radar, contact/digital và analog.
Đối với VR-3000, Radar Interface Board RI-3010 được tích hợp tiêu chuẩn để ghi hình ảnh Radar/ECDIS. Junction Box IF-8530 được dùng để ghi dữ liệu serial, contact signals và analog data. Với VR-3000S, các thành phần này là tùy chọn, tùy cấu hình yêu cầu.
Dữ liệu ghi có thể được phát lại bằng phần mềm LivePlayer Pro / Live Player V4 trên PC. Phần mềm này hỗ trợ xem dữ liệu thời gian thực qua mạng và phát lại dữ liệu đã ghi để phục vụ điều tra, kiểm tra kỹ thuật, briefing và huấn luyện. Tài liệu Live Player V4 cũng nêu phần mềm có thể đọc dữ liệu từ backup HDD hoặc DRU để phát lại mà không cần sao chép toàn bộ dữ liệu vào ổ cứng của PC, rất hữu ích khi kiểm tra chức năng ghi dữ liệu trong quá trình lắp đặt hoặc bảo trì.
Một ưu điểm thực tế của VR3000 là có removable HDD trong DCU để sao lưu dữ liệu và hỗ trợ truy xuất sau sự cố. Theo equipment list của Furuno, hệ thống VR-3000 tiêu chuẩn gồm VR-3010 Data Collecting Unit tích hợp removable HDD và radar interface board, VR-5020 Data Recording Unit với cáp 30 m và cradle, VR-3016 Remote Alarm Panel, IF-8530 Junction Box, 6 bộ microphone VR-5011 hoặc microphone chống nước VR-3012W, phần mềm LivePlayer Pro, vật tư lắp đặt và phụ tùng.
Khi đăng bán hoặc báo giá Furuno VR3000 VDR, cần ghi rõ sản phẩm là trọn bộ VDR, Data Collecting Unit, DRU capsule, Remote Alarm Panel, Junction Box, microphone, removable HDD, radar interface board hay phần mềm LivePlayer. Vì đây là dòng VDR đời cũ, cần kiểm tra tình trạng capsule, HDD, microphone, phần mềm, cấu hình dữ liệu và chứng chỉ kiểm tra trước khi lắp đặt hoặc thay thế.
Furuno VR3000 VDR giúp tàu lưu trữ đầy đủ dữ liệu hành trình quan trọng, phục vụ điều tra tai nạn, phân tích sự cố và đánh giá quy trình vận hành. Dữ liệu như vị trí, tốc độ, heading, bridge audio, VHF audio, radar image, depth, alarms và dữ liệu điều khiển tàu giúp tái dựng lại tình huống trước và sau sự cố.
Hệ thống sử dụng DRU capsule bảo vệ có acoustic pinger, giúp nâng cao khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra tai nạn nghiêm trọng. Đây là yếu tố quan trọng với mọi hệ thống VDR, vì dữ liệu phải được bảo vệ trong điều kiện khắc nghiệt và có thể truy xuất phục vụ điều tra.
LivePlayer Pro / Live Player V4 giúp phát lại dữ liệu trên PC dưới dạng trực quan, thuận tiện cho điều tra, huấn luyện, briefing và kiểm tra kỹ thuật. Khả năng live monitoring cũng giúp kỹ sư kiểm tra hệ thống trong quá trình commissioning hoặc bảo trì.
Thiết kế DCU nhỏ gọn, có removable HDD, radar interface và junction box giúp hệ thống phù hợp với nhiều cấu hình tàu. Đối với tàu đang dùng Furuno VR3000, việc thay thế module như VR-3010, VR-5020, VR-3016 hoặc microphone có thể giúp duy trì hệ thống mà không cần thay toàn bộ ngay lập tức, tùy yêu cầu đăng kiểm.
Furuno VR3000 VDR phù hợp cho:
Furuno VR3000 VDR là hệ thống Voyage Data Recorder dùng để ghi dữ liệu hành trình tàu biển, phục vụ điều tra tai nạn, phân tích sự cố và phòng ngừa sự cố hàng hải trong tương lai.
Hệ thống VR-3000 tiêu chuẩn gồm Data Collecting Unit VR-3010, Data Recording Unit VR-5020, Remote Alarm Panel VR-3016, Junction Box IF-8530, tối đa 6 microphone, phần mềm LivePlayer Pro, vật tư lắp đặt và phụ tùng.
VR-3000 là VDR, còn VR-3000S là S-VDR. VR-3000 tuân thủ IMO A.861(20) và IEC 61996-1 Ed.1; VR-3000S tuân thủ IMO MSC.163(78), IEC 61996-1 và IEC 61996-2 Ed.2. Một số phần như radar interface board và junction box là tiêu chuẩn trên VR-3000 nhưng là tùy chọn trên VR-3000S.
Theo brochure Furuno, dữ liệu được lưu tối thiểu 12 giờ trong DCU và DRU. DRU dùng bộ nhớ flash 6GB hoặc 9GB cho chu kỳ ghi 12 giờ theo cơ chế first-in/first-out.
VR-5020 Data Recording Unit là capsule bảo vệ dữ liệu của hệ thống VDR. Thiết bị chứa dữ liệu quan trọng, được thiết kế để tăng khả năng sống sót sau sự cố và có acoustic pinger giúp định vị capsule dưới nước.
Có. VR-3000 có Internal Radar Interface Board RI-3010 để ghi hình ảnh Radar/ECDIS. Trên VR-3000, board này là tiêu chuẩn; với VR-3000S là tùy chọn.
Dữ liệu VR-3000/VR-3000S có thể phát lại bằng LivePlayer Pro / Live Player V4 trên PC. Phần mềm hỗ trợ live play dữ liệu thời gian thực và replay dữ liệu đã ghi để phân tích sau sự cố.
Có. VR-3000/VR-3000S hỗ trợ ghi bridge audio qua tối đa 6 microphone và ghi VHF audio. Khi mất nguồn, pin dự phòng cho phép tiếp tục ghi âm thanh buồng lái thêm 2 giờ.
